cả thảy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ (khẩu ngữ):
- Tất cả, toàn bộ: Dùng để chỉ toàn thể số lượng, không trừ một ai hoặc một cái gì.
- Tổng cộng: Dùng để chỉ kết quả của phép cộng, số lượng cuối cùng khi gộp tất cả lại.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Chúng tôi có cả thảy ba anh em. (Chúng tôi có tất cả là ba anh em.)
- Nhà này có năm người cả thảy. (Gia đình này có tổng cộng năm người.)
- Cả thảy một trăm đồng. (Tổng cộng là một trăm đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cả thảy" đứng cuối câu: Thường dùng để nhấn mạnh tổng số ở cuối câu khẳng định.
- Đi dự hội làng cả thảy đến ba trăm người. (Số người đi dự hội làng tổng cộng lên đến ba trăm.)
- "cả thảy" dùng trong liệt kê: Dùng để tổng kết sau khi liệt kê các thành phần.
- Trong giỏ có cam, quýt, bưởi, cả thảy mười lăm quả. (Trong giỏ có cam, quýt, bưởi, tất cả là mười lăm quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Tất cả: (đại từ, danh từ) Có nghĩa tương tự nhưng trang trọng và phổ biến hơn, dùng được trong mọi ngữ cảnh.
- Tổng cộng: (trạng từ) Nhấn mạnh ý nghĩa cộng lại thành một con số, thường dùng trong văn viết hoặc tính toán.
- Toàn bộ: (danh từ) Nhấn mạnh tính chất toàn vẹn, không chia cắt của một tập hợp.
Từ đồng nghĩa
- Tất thảy: (trạng từ, khẩu ngữ) Có nghĩa và cách dùng gần như hoàn toàn giống với "cả thảy".
- Hết thảy: (trạng từ) Chỉ toàn bộ, tất cả mọi thứ.
- Tổng số: (danh từ) Số lượng cuối cùng sau khi cộng lại.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Cả thảy" là từ thuần Việt, mang sắc thái khẩu ngữ, dân dã, thích hợp cho văn nói hoặc văn viết mang tính chất thân mật, kể chuyện. Trong văn phong trang trọng, nên dùng "tất cả" hoặc "tổng cộng".
- Vị trí: Thường đứng ở cuối câu hoặc cuối cụm từ chỉ số lượng để tổng kết.
- trgt. Tất cả; Tổng cộng: Chúng tôi có cả thảy ba anh em (Tô-hoài).